Đại đức Tissa là một vị Tỳ-kheo xuất gia khi tuổi đời đã lớn. Vị Tỳ-kheo này có dáng người mập mạp, mang nặng tập khí thế gian, đầy sự kiêu mạn và chấp trước vào thân thế; bởi trước khi xuất gia, ông là họ hàng của Thái tử Tất Đạt Đa (sau này là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni).
Dù mới xuất gia, nhưng Đại đức Tissa vẫn mặc nhiên chấp nhận sự hầu hạ của các vị Tăng lớn tuổi. Khi bị quở trách vì cách cư xử, ông liền nổi giận, ôm lòng hiềm hận và nhất quyết không chịu xin lỗi.
Thái độ chấp trước và sự ương ngạnh của vị tân Tỳ-kheo đã dẫn đến những mâu thuẫn gay gắt với các vị du Tăng. Đây chính là nhân duyên để Đức Thế Tôn thuyết bài kệ ngôn bất hủ trong Tích truyện Pháp Cú, giúp mỗi người hiểu được cách buông bỏ chấp ngã, “cái tôi” kiêu mạn; hóa giải bất hòa, hiềm hận trong đời sống hằng ngày.
Thân thế và tập khí ngạo mạn của Đại đức Tissa
- Thân thế: Đại đức Tissa ở tại Tịnh xá Kỳ Viên (thuộc thành Xá Vệ), vốn là con trai người cô ruột của Thái tử Tất Đạt Đa (tức Đức Phật Thích Ca sau này).
- Tập khí của Đại đức Tissa: Bởi tuổi đã cao, lại thuộc hàng vương giả, nên những tập khí thế gian suốt mấy chục năm cuộc đời vẫn bám sâu trong tâm trí ông. Tissa sống kiêu mạn, chấp trước, thích lợi dưỡng, luôn mong cầu nhận được sự cung kính đặc biệt giống như Đức Thế Tôn. Y áo của ông lúc nào cũng được giặt ủi láng bóng, phẳng phiu và luôn ngồi ở giữa giảng đường của tịnh xá.
Đỉnh điểm xung đột của Tissa và sự phân xử của Đức Thế Tôn
1. Đỉnh điểm cơn giận của Tissa tại Tịnh xá Kỳ Viên
Một hôm, các du Tăng phương xa đến, lầm tưởng Tissa là bậc Đại Trưởng lão nên cung kính đảnh lễ, hầu hạ lau chân. Tissa cũng im lặng mà thọ nhận.
Một vị Tăng trẻ tuổi bước đến hỏi tuổi hạ lạp của Tissa theo đúng luật của Tăng đoàn và phát hiện ông chưa có hạ lạp nào. Vị Tăng trẻ nghe xong liền buột miệng:
- Ông là một Tỳ-kheo tồi! Ông cứ tưởng mình là quan trọng. Gặp các vị Ðại Trưởng lão này, ông cư xử chẳng lễ độ một chút nào. Khi họ xin hầu hạ ông các thứ, ông im lặng nhận lời. Ông lại không tỏ ra một chút ân hận về tư cách tồi tệ của mình!
Nói xong, vị du Tăng búng tay một cái. Chạm vào lòng kiêu hãnh của giai cấp chiến sĩ, Tissa đe dọa "sẽ giết tiệt dòng họ" các du Tăng và buồn rầu, khóc lóc đi đến chỗ Đức Phật để xin bạch. Các vị du Tăng e sợ Tissa đi một mình sẽ gây chuyện rắc rối, nói sai sự thật nên cũng đi theo đến đảnh lễ Đức Thế Tôn.
2. Đức Phật phân xử và sự bướng bỉnh của Tissa
Khi đến gặp Đức Phật, Đại đức Tissa bạch rằng mình bị các vị du Tăng lăng mạ. Đức Phật hỏi rõ nguyên nhân sự việc và chỉ ra Tissa hoàn toàn phạm lỗi oai nghi vì không đứng chào, không đỡ giúp họ đồ đạc, không mời nước hay lau chân cho các vị du Tăng lớn tuổi. Đức Phật yêu cầu Tissa xin lỗi các du Tăng, nhưng vì ương ngạnh, ông hai lần cãi lời Phật và nhất định không nói xin lỗi.
Để đại chúng hiểu tính cách ương ngạnh của Tissa có từ nhiều đời, Đức Phật kể lại về câu chuyện tiền kiếp.
Đức Phật kể câu chuyện tiền kiếp của Tissa giúp hóa giải “cái tôi”
1. Cuộc gặp gỡ tại nhà thợ gốm
Trong tiền kiếp xa xưa dưới thời vua Ba La Nại, có một vị đạo sĩ tu khổ hạnh tên là Devala (ông chính là tiền thân của Tissa). Sau khi tu tập trên núi tuyết Hy Mã Lạp Sơn, đạo sĩ trở về thành để tìm muối, dấm và xin ngủ nhờ tại xưởng của một người thợ gốm. Vừa vào nhà, một ẩn sĩ đắc đại thần thông tên Narada cũng từ núi Hy Mã Lạp Sơn đến xin tá túc. Devala và Narada chào nhau một cách thân thiện và hoan hỷ đồng ý nghỉ chung phòng.
2. Sự cố giẫm bím tóc trong đêm và lời nguyền rủa của Devala
Trước khi ngủ, Narada đã cẩn thận ghi nhớ chỗ nằm của Devala để tránh đụng chạm. Nhưng thay vì nằm chỗ mình, Devala lại ra nằm ngay giữa lối đi. Ban đêm, khi Narada ra ngoài, do trời tối nên đã vô tình đạp nhầm vào phải bím tóc của Devala khiến ông ta đùng đùng nổi giận. Narada lập tức xin lỗi Devala chân thành.
Không những vậy, sau khi Narada ra ngoài, Devala xoay ngược người lại, đặt đầu vào vị trí trước đó để chân, cố ý để Narada giẫm lên mình. Khi quay vào, Narada cố gắng đi mé về phía dưới chân để tránh tóc, nhưng do Devala đã lộn ngược đầu nên Narada đã giẫm ngay lên cổ ông ta.
Devala hét lớn, giận dữ và nguyền rủa rằng sáng hôm sau khi mặt trời mọc, đầu Narada sẽ vỡ làm bảy mảnh. Narada cố gắng giải thích không phải lỗi do mình và đáp rằng lời nguyền chỉ ứng nghiệm lên đầu kẻ có lỗi thực sự.
3. Narada dùng thần thông giữ mặt trời
Nhờ có đại thần thông, Narada biết chắc chắn khi ánh nắng xuất hiện, lời nguyền sẽ lấy mạng Devala. Vì lòng thương xót bạn đồng tu, Narada đã dùng thần thông ngăn không cho mặt trời mọc.
Bóng đêm bao trùm nhiều ngày khiến dân chúng hoảng sợ kéo đến kêu cứu đức vua. Nhà vua tự xét lại những hành động, lời nói, suy nghĩ của mình không có gì sai trái, ông liền suy đoán tai ương này có thể xuất phát từ sự bất hòa của các vị tu sĩ. Vua đốt đuốc đi đến nhà thợ gốm để hỏi thăm câu chuyện.
Sau khi nghe chuyện, nhà vua yêu cầu Devala phải xin lỗi Narada để hóa giải lời nguyền, cứu lấy muôn dân và giúp ông ta thoát chết. Thế nhưng, Devala dứt khoát từ chối, tuyên bố dù đầu vỡ cũng không xin lỗi. Cực chẳng đã, nhà vua phải dùng vũ lực, túm cổ ông ta xuống chân Narada để ép tạ lỗi. Narada sẵn sàng tha thứ nhưng biết Devala không thực tâm nên lời nguyền vẫn chưa được hóa giải.
4. Phép cứu mạng dưới hồ nước
Để cứu mạng Devala, Narada bày cách đưa ông ta ra một cái hồ gần ngoại thành, bắt đứng ngập nước đến cổ và đội một cục đất sét trên đầu. Narada dặn, khi ông ấy làm phép cho mặt trời mọc trở lại thì Devala phải lặn ngay xuống nước và trồi lên ở một nơi khác.
Đúng như lời Narada, ngay khi ánh mặt trời vừa lóe lên và chạm vào cục đất, lập tức nó bị vỡ thành bảy mảnh - thay cho đầu Devala. Devala kịp thời lặn sâu xuống nước trốn thoát và giữ được mạng sống.
Sau khi kể câu chuyện tiền kiếp, Ngài chỉ dạy rằng vị minh quân chính trực năm xưa chính là tiền thân của Tôn giả Ananda, gã đạo sĩ bướng bỉnh Devala chính là Tissa của hiện tại, còn ẩn sĩ Narada đắc thần thông chính là Đức Thế Tôn. Khi nghe rõ câu chuyện tiền thân, nhận ra cái tôi ngang bướng, Đại đức Tissa tỉnh ngộ.
Từ nhân duyên ấy, Đức Phật răn dạy trưởng lão Tissa ý rằng, nếu cho phép nghĩ rằng mình bị mọi người mắng, đánh đập, cướp giật thì tâm sẽ hận thù không nguôi; và ngược lại, nếu không ôm ấp những suy nghĩ như vậy thì hận thù sẽ nguôi ngoai. Sau đó, Đức Phật đọc Pháp cú:
“Nó mắng tôi, đánh tôi,
Nó thắng tôi, cướp tôi,
Ai ôm hiềm hận ấy
Hận thù không thể nguôi.
Nó mắng tôi, đánh tôi,
Nó thắng tôi, cướp tôi,
Không ôm hiềm hận ấy,
Hận thù được tự nguôi.”
3 bài học từ sự ương ngạnh của Đại đức Tissa
1. Hóa giải hiềm hận bằng lộ trình tâm lý "Xả - Hỷ - Từ - Bi"
- Thực tế: Trong đời sống, những va chạm, bất đồng và xung đột trong các mối quan hệ từ gia đình đến ngoài xã hội là điều thường xuyên xảy ra. Bản chất của cuộc đời vốn là "khổ, bất toàn và bất toại" (không hoàn hảo và không như ý mình). Nếu chúng ta cứ liên tục ôm giữ hiềm hận trong lòng, ngọn lửa thù hận sẽ tự đốt cháy và làm khổ chính bản thân ta.
- Bài học: Để giải thoát tâm hồn khỏi những phiền não đó, chúng ta phải thực hành lộ trình "Xả - Hỷ - Từ - Bi". Nếu buông xả những oán hận, phiền toái hay tổn thương do người khác gây ra thì tâm sẽ có được sự an vui. Chỉ khi lòng an vui, tình thương, lòng từ bi mới có thể thực sự khởi sinh.
2. Nhận diện 5 “cái bẫy” chấp trước hằng ngày
Khi đã trải qua nhiều năm trong cuộc đời, người xuất gia đã có tuổi thường bị tập khí thế gian (thói xấu) làm ảnh hưởng. Cho nên, chúng ta cần nhận diện 5 “bẫy” chấp trước lớn; từ đó loại bỏ nó, trở nên cung kính, khiêm hạ và thuần thục được những tâm tốt đẹp. Cụ thể như sau:
- Chấp trước về tuổi tác: Thường nghĩ mình lớn tuổi đời thì mọi người phải tôn trọng, kính nể và hầu hạ mình.
- Chấp trước về dòng họ: Ỷ thế gia đình là dòng tộc quyền quý (như tôn giả Tissa luôn tự hào mình là em họ của Đức Phật).
- Chấp trước về địa vị cũ: Chấp vào địa vị mà đòi hỏi mọi người phải tôn kính mình như cũ.
- Chấp trước về tài sản: Cậy mình có nhiều tiền của, tài sản để sinh tâm kiêu mạn, chấp trước.
- Chấp trước về kiến thức thế gian (sở tri chướng): Ỷ lại vào kiến thức thế gian để coi thường người khác. Đạo Phật gọi là sở tri chướng - những hiểu biết gây chướng ngại cho việc tu tập cầu giải thoát.
3. Tầm quan trọng của đạo đức và trí tuệ
Trong đạo Phật, thứ bậc của một vị Tăng không phân định bằng tuổi đời mà dựa trên tuổi đạo và tuổi hạ lạp (số mùa an cư kiết hạ). Do đó, một vị Tăng 70 hay 80 tuổi mới xuất gia vẫn làm hàng Sư em của vị Tăng trẻ, đã tu trước và có tuổi hạ.
- Bài học: Quy định trên thể hiện tinh thần của đạo Phật - đó là đề cao sự giác ngộ, trí tuệ và đạo đức, chứ không trọng tuổi của thân xác. Cho nên, mỗi người cần trau dồi trí tuệ và vun bồi đạo đức cho bản thân mình.
Trên đây là những lời giảng của Thầy Thích Trúc Thái Minh về Đại đức Tissa theo Tích truyện Pháp cú. Hy vọng qua bài viết này, mỗi người sẽ tự rút ra cho mình bài học tu tập tâm cung kính, biết xả bỏ những vướng mắc nhỏ nhặt trong đời sống thường nhật để nuôi dưỡng một tâm hồn bình an, từ bi và trí tuệ.
[Video] Pháp thoại: "Mặt trăng trong ta" | Ngày 14/8/Bính Ngọ
24/09/2026 914
Xem thêm
Ba anh em ông Ca Diếp: Sự kiện Đức Phật hóa độ 1003 người quy y và chứng quả
Visakha: Tấm gương nữ đại thí chủ và bài học tạo lập phước báu
Hiền Nhân: Tiền thân Đức Phật và những bài học đối nhân xử thế để đời
Thứ phi Magandiya: Bi kịch của người nuôi lòng oán hận Đức Phật
Tôn giả Bạc-câu-la: Phước báu vô bệnh và bài học lấy bệnh khổ làm “thuốc thần”