trực tuyến [TRỰC TIẾP] "4 thứ khó có được ở đời" | Thầy Thích Trúc Thái Minh, ngày 08/11 Canh Tý
Giới thiệu Tin tức Bài viết Phật giáo Pháp âm Nghi lễ Câu chuyện chuyển hóa Truyện tranh Phật giáo Câu lạc bộ Tu học của Tăng chúng Giải đáp thắc mắc Videos Thư viện ảnh Đăng ký khóa tu Tam Tạng Kinh Điển
Visakha: Tấm gương nữ đại thí chủ và bài học tạo lập phước báu

Visakha (hay còn gọi là Tỳ Xá Khư/Nguyệt Nữ Trang Đài) là vị nữ cư sĩ nổi tiếng với sự hộ trì rất đặc biệt dành cho Đức Phật, giáo Pháp và Tăng đoàn. Ở tại gia, nàng có một cuộc sống viên mãn với sắc đẹp hoàn hảo, sức khỏe phi thường, gia thế giàu có, thọ mạng dài lâu và phước báu đông con nhiều cháu. 

Còn trong tu tập, nàng đạt được Sơ quả Dự lưu từ năm 7 tuổi khi theo ông nội đi nghe Đức Phật thuyết Pháp. Không chỉ vậy, nàng còn là một trong những người tín nữ thân cận nhất với Đức Phật, được tự do đi vào tịnh xá để bạch lên Đức Phật những vấn đề trong Tăng chúng. Và Đức Phật sẽ căn cứ vào đó để chế định điều luật cho chư Tăng.

Cuộc đời, thân thế, hành trình phụng sự Tam Bảo vô cùng đặc biệt của vị nữ đại thí chủ này được ghi chép trong kinh Pháp Cú. Kính mời quý độc giả cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây!

Visakha: Thân thế và sự khởi duyên với Phật Pháp

- Xuất thân danh giá: Visakha sinh ra tại thành Bhaddiya thuộc vương quốc Anga - một tiểu vương quốc nằm cạnh Kosala và Magadha (Ma Kiệt Đà). Nàng là con gái của chưởng khố Dhananjaya và chính thất Sumana Devi, đồng thời là cháu nội của chưởng khố Ram.

- Chứng đắc Sơ quả: Năm 7 tuổi, khi hay tin Đức Phật cùng đông đảo Tăng chúng đang đi đến thành Bhaddiya, chưởng khố Ram đã bảo Visakha dẫn theo 500 trinh nữ gia nhân cùng 500 người tỳ nữ đi đón Ngài. Vâng lời ông nội, nàng cho người chuẩn bị xe để lên đường. Hết quãng đường xe có thể đi, Visakha cùng mọi người liền xuống đi bộ đến bên Đức Phật và đảnh lễ Ngài. Sau đó, họ được nghe Đức Phật thuyết Pháp; và cuối thời Pháp ấy, cả nàng, ông nội và 500 gia nhân đều chứng Sơ quả Dự lưu.

- Cuộc đời viên mãn:

+ Tuổi thọ và nhan sắc: Nàng sống thọ đến 120 tuổi, trên đầu không một sợi tóc bạc và nhan sắc lúc nào cũng trẻ trung như cô gái 16 tuổi.

+ Sức khỏe phi thường: Trong kinh có ghi, nàng sở hữu sức mạnh thể chất bằng 5 con voi. Một lần, trên đường trở về nhà sau khi nghe Pháp, có 1 con voi được thả ra để rượt đuổi nàng cùng 500 tỳ nữ theo hầu. Trong khi một số tỳ nữ khiếp đảm bỏ chạy, số khác lại ôm quanh người nàng, thì Visakha chỉ dùng 2 ngón tay túm lấy vòi voi và bắt nó quay trở lại. Ngay lập tức, con voi không thể kháng cự và té ngã trên sân.

+ Con cháu đông đúc, khỏe mạnh: Nàng sinh được 10 người con trai, 10 người con gái; mỗi người con lại nối tiếp sinh thêm 10 trai, 10 gái nữa. Và cứ thế, con, cháu, chắt của nàng lên đến 8.420 người. Đặc biệt, họ đều rất khỏe mạnh, không đau ốm hay chết yểu.

Visakha sinh ra trong một gia đình chưởng khố giàu có tại thành Bhaddiya, vương quốc Anga (ảnh minh họa)

Sắc đẹp lý tưởng và cốt cách đặc biệt

1. Vẻ đẹp hoàn hảo của Visakha

- 5 tiêu chuẩn khắt khe: Thuở đó, tại thành Savatthi (Xá Vệ) có chàng Punnavaddhana - con trai chưởng khố Migara. Khi bị cha mẹ giục giã lập gia đình, chàng đã đưa ra tiêu chuẩn khắt khe chỉ muốn lấy người con gái hội tụ đủ 5 vẻ đẹp sau:

(1) Về tóc: Mái tóc đẹp như đuôi con công, xõa dài đến viền váy và uốn cong.

(2) Về thịt: Môi phải có màu đỏ tươi, tròn đầy và mềm mại.

(3) Về xương: Hàm răng trắng đều, không có kẽ hở, sáng bóng như kim cương hay vỏ ốc xà cừ.

(4) Về da: Làn da mịn màng tự nhiên như vòng hoa huệ trắng muốt, không cần xông ướp hương gỗ đàn, phấn hồng hay bất kỳ mỹ phẩm nào khác.

(5) Về tuổi trẻ: Dù người con gái đó trải qua bao nhiêu lần sinh con, thì vẫn phải trông giống như gái một con.

- Hành trình tìm kiếm nàng dâu: Để tìm được một người con gái có đủ điều kiện như thế, cha mẹ Punnavaddhana đã nhờ 8 vị bà-la-môn kỳ cựu và có quan hệ rộng giúp đỡ.

- Lễ vật đính hôn: Các vị bà-la-môn đã được trợ cấp kinh phí đáng kể để phục vụ cho việc tìm kiếm này. Đồng thời, ông bà chưởng khố cũng gửi một vòng hoa bằng vàng trị giá 100.000 đồng tiền để đeo vào cổ nàng dâu ngay khi tìm thấy người thích hợp.

Các vị bà-la-môn nhận vòng hoa bằng vàng từ gia đình chưởng khố Migara để đeo vào cổ nàng dâu ngay khi tìm thấy người thích hợp (ảnh minh họa)

2. Oai nghi phi phàm của Visakha

- Nhân duyên gặp gỡ: Sau thời gian sốt sắng tìm kiếm nhưng hoài công, các vị bà-la-môn đành trở về. Trùng hợp, ngày họ trở về lại đúng vào ngày lễ hội hằng năm. Ngày đó, những chàng trai trong gia đình giàu có thuộc giai cấp chiến sĩ (tức vua quan) sẽ đứng dọc hai bên đường. Nếu thấy người con gái xinh đẹp và cùng giai cấp với mình, thì họ ném vòng hoa lên đầu nàng. Các vị bà-la-môn cũng đến lễ hội đó và họ đến ngồi chờ trong một gian nhà.

- Phong thái của Visakha: Hôm đó, Visakha với trang sức đầy mình, cùng 500 tỳ nữ hộ tống cũng đi đến lễ hội. Đang định đi dọc bên bờ sông, thì bất ngờ cuồng phong và mưa lớn nổi lên. Những người tỳ nữ vội vã chạy nhanh, quần áo xộc xệch để đến trú mưa trong gian nhà mà các vị bà-la-môn đang ngồi. Duy chỉ có Visakha vẫn bình thản bước đi, khiến trang sức và quần áo của nàng bị ướt sũng khi vào đến nơi.

- Lời giải thích sâu sắc của Visakha: Tám vị bà-la-môn sớm nhận thấy ở Visakha đã hội đủ 4 vẻ đẹp (tóc, thịt, da, tuổi trẻ), nên họ chủ động kháo chuyện để xem xét hàm răng của nàng (vẻ đẹp của xương). Họ hỏi nàng về lý do tại sao nàng lại không chạy trú mưa như bao người. Khi đó, Visakha giải thích rằng, vì nàng khỏe hơn các tỳ nữ và nàng cũng 2 lý do để chậm bước, đó là:

(1) Tư cách con nhà gia giáo: Dù mưa gió cũng phải đi đứng đàng hoàng, không thể chạy nhảy xộc xệch như người khác.

(2) Giữ gìn thân thể: Cha mẹ nuôi nấng luôn muốn giữ gìn con cái được nguyên vẹn tay chân. Nếu chạy vấp tà áo hay va vào đất đá rồi gãy tay, gãy chân thì sẽ trở thành gánh nặng cho gia đình.

- Nhận lời xin cưới: Trong lúc Visakha trò chuyện, các vị bà-la-môn đã quan sát thấy hàm răng tuyệt đẹp chưa từng có của nàng. Họ cất lời ca tụng rồi đeo tặng chiếc vòng vàng trị giá 100.000 đồng tiền vào cổ nàng. Đồng thời, Visakha cũng nhận lời xin cưới khi biết đối phương là Punnavaddhana Kumara - người cùng giai cấp với nàng.

Visakha nhận lời xin cưới từ gia đình chưởng khố Migara (ảnh minh họa)

Đám cưới “vô tiền khoáng hậu” của Visakha

1. Của hồi môn khổng lồ

a. Bộ trang sức lộng lẫy

- Chế tác kỳ công: Để đặt làm cho cô một món nữ trang vĩ đại, cha nàng - chưởng khố Dhananjaya - đã xuất kho 1.000 miếng vàng ròng cùng rất nhiều bạc, ngọc ruby, ngọc trai, san hô, kim cương,... Món trang sức này mất 4 tháng chế tác, với 100.000 đồng tiền công và lượng nguyên liệu kỷ lục: 4 bình kim cương, 11 bình ngọc trai, 20 bình san hô, 33 bình ruby cùng nhiều loại đá quý. 

- Hình tượng con công sống động: Trên nền món trang sức này được chạm khắc hình một con công với mỏ bằng san hô; hai mắt, cổ và lông đuôi bằng ngọc; gân nổi bằng đá quý. Hai bên cánh công gồm 1.000 sợi lông bằng vàng ròng (mỗi bên 500 sợi). Khi được đội lên đầu, món nữ trang trông như con công xòe cánh múa trên đỉnh núi, phát ra âm thanh tựa như tiếng nhạc mỗi khi hàng ngàn sợi lông vàng rung lên.

Visakha được cha mẹ trao tặng món trang sức độc nhất vô nhị làm của hồi môn (ảnh minh họa)

b. Đoàn xe chất đầy vàng bạc và nhu yếu phẩm

Ngoài bộ trang sức đắt giá, Visakha còn được trao tặng của hồi môn hùng hậu gồm: 500 xe chất đầy tiền, 500 xe đầy hũ vàng, 500 xe đầy hũ bạc, 500 xe đầy hũ đồng, 500 xe vải vóc tơ lụa, 500 xe bơ, 500 xe gạo trắng sạch và 500 xe chở cày, cào, cuốc cùng các loại nông cụ khác.

Không chỉ vậy, nàng cũng mang theo 1.500 tỳ nữ để phục vụ việc tắm giặt, nấu ăn và mặc đồ của nàng.

c. Đàn gia súc khổng lồ

Nàng cũng được cha cho thêm một lượng gia súc khổng lồ. Trong kinh có ghi, những con vật này đứng chen vai nhau trên khoảng đất dài 3/4 dặm và rộng 8 sào (khoảng 40 mét). Chưa dừng lại ở đó, phước báu của nàng còn khiến thêm 60.000 con bò đực khỏe mạnh cùng 60.000 con bò sữa cái và bò con sổng chuồng chạy theo.

d. Sự bảo vệ toàn diện từ người cha

- 8 vị gia chủ giám hộ: Trong ngày đưa dâu, giữa sự chứng kiến của nhà vua và các phường hội thủ công, chưởng khố Dhananjaya đã chỉ định 8 gia chủ làm người giám hộ cho Visakha. Nếu nàng bị buộc tội gì bên nhà chồng, 8 vị này sẽ đứng ra phân xử và làm sáng tỏ sự việc.

- Khoản tiền chăm sóc bản thân: Ngoài việc khoác trên mình bộ trang sức lộng lẫy được cha đặt làm riêng, Visakha còn được cha đặc biệt tặng thêm 540 triệu đồng tiền vàng, chỉ để nàng sắm hương phấn cho bản thân.

Chưởng khố Dhananjaya chỉ định 8 gia chủ làm người giám hộ cho Visakha khi về nhà chồng (ảnh minh họa)

2. Lời dặn dò giữ gìn lửa hôn nhân của người cha

Trước khi đưa dâu, chưởng khố Dhananjaya đã dạy con gái Visakha về 10 điều để giữ gìn hạnh phúc gia đình. Những điều đó là:

(1) Lửa trong nhà không nên mang ra ngoài: Không đem những chuyện riêng tư, xích mích hay thị phi trong gia đình nói ra bên ngoài, để tránh bị người đời đơm chuyện, rêu rao không đúng.

(2) Lửa bên ngoài không mang vào trong nhà: Khi láng giềng hay người ngoài nói xấu nhà chồng, thì cũng không nên mang về nhà nói lại để tránh gây phức tạp, mâu thuẫn.

(3) Chỉ cho người nào nên cho: Chỉ nên cho vay đối với những ai biết trả lại.

(4) Không cho người nào không nên cho: Không cho vay đối với những người không có ý định hoặc không có khả năng trả lại.

(5) Cho cả người đáng cho và không đáng cho: Đối với bà con, thân hữu gặp khó khăn thì phải luôn sẵn sàng giúp đỡ, dù họ có đền đáp lại hay không.

(6) Ngồi một cách vui vẻ: Người vợ phải đứng dậy, không được ngồi khi cha mẹ chồng hoặc chồng đang ngồi.

(7) Ăn một cách vui vẻ: Người vợ không được ăn trước khi cha mẹ chồng hoặc chồng chưa ăn xong.

(8) Ngủ một cách vui vẻ: Người vợ không đi ngủ trước cha mẹ chồng hay chồng, mà phải hoàn thành chu đáo mọi bổn phận lớn nhỏ trong nhà rồi mới đi ngủ.

(9) Giữ gìn lửa: Cung kính đối với lửa sáng trong nhà.

(10) Thờ phụng thần thánh: Kính trọng, phụng dưỡng cha mẹ chồng như những thần thánh trong nhà.

Trước giờ đưa dâu, chưởng khố Dhananjaya đã dạy Visakha về 10 điều để giữ gìn hạnh phúc gia đình (ảnh minh họa)

Biến cố của Visakha tại nhà chồng 

1. Sự hiểu lầm từ lời nói “ăn cháo thiu”

- Thái độ của người cha chồng: Một hôm, khi đang đứng quạt cho cha chồng (chưởng khố Migara) trong lúc ông đang ăn cháo, thì có một vị Tỳ-kheo đi đến trước nhà để khất thực. Visakha nghĩ không nên trực tiếp báo cho cha biết; do đó nàng đã vội đứng tránh sang một bên để ông nhìn thấy vị Trưởng lão. Tuy nhiên, vì vị Tăng không thuộc tôn giáo mà ông theo (đạo lõa thể), nên ông làm lơ và cắm cúi ăn tiếp.

- Cơn giận của chưởng khố Migara: Thấy vậy, Visakha liền bước ra thưa với vị Trưởng lão: “Xin Ngài cứ đi vì cha chồng con đang ăn cháo thiu”. Nghe con dâu nói mình "ăn cháo thiu", người cha chồng nổi giận đùng đùng, lập tức ra lệnh dẹp đĩa cháo và đuổi Visakha ra khỏi nhà.

- Cách xử lý bản lĩnh của Visakha: Nàng thẳng thắn thưa với cha chồng rằng, lý do đó không đáng để nàng phải bị đuổi. Nàng nhắc lại việc cha đẻ đã giao cho 8 vị gia chủ chịu trách nhiệm làm sáng tỏ vấn đề khi nàng bị buộc tội gì ở nhà chồng, và xin cha chồng cho mời 8 vị gia chủ bảo hộ đến để phân xử.

Người cha chồng nổi giận, lập tức ra lệnh đuổi Visakha ra khỏi nhà (ảnh minh họa)

2. Cuộc minh oan cho Visakha

a. Phân xử câu nói cha chồng ăn “cháo thiu”

Chưởng khố Migara trình bày với 8 vị gia chủ rằng, một người có địa vị như ông mà lại bị Visakha lại bảo là ăn cháo thiu, nên ông muốn buộc tội và đuổi nàng đi.

Nàng bình tĩnh kể lại sự việc và phân trần rằng, nàng nói vậy là bởi bát cháo mà cha chồng đang ăn chỉ là đồ cũ (tức phước báu từ tiền kiếp); còn trong đời này, ông lại chẳng tạo thêm được công đức mới nào.

Nghe xong, 8 vị gia chủ đều đồng ý với nàng và chính chưởng khố Migara cũng phải thừa nhận nàng không có lỗi.

b. Thắc mắc việc Visakha ra sau nhà vào nửa đêm

Ông tiếp tục thắc mắc tại sao nửa đêm nàng lại ra sau nhà, và còn có tớ trai, tớ gái theo sau. Nàng liền giải thích rằng, vì đêm hôm đó có con ngựa cái đẻ, mà nàng không yên tâm ngồi trong nhà nên phải ra xem nó được săn sóc ra sao. Lần này, nàng cũng được xác định không có lỗi lầm gì.

c. Nghi vấn về lời dặn dò của cha đẻ

Không dừng lại, chưởng khố Migara vặn hỏi về 10 lời dặn nhiều ẩn ý của cha đẻ Visakha trước ngày xuất giá. Nàng từ tốn giải thích rành rẽ ý dạy của 10 điều ấy cho cha chồng hiểu. Nghe xong, chưởng khố Migara chỉ biết ngồi cúi đầu, không nói nên lời.

Visakha bình tĩnh giải thích mọi sự việc cho cha chồng và 8 vị gia chủ hiểu rõ (ảnh minh họa)

d. Kết thúc cuộc phân xử 

Sau cùng, 8 vị gia chủ hỏi chưởng khố Migara liệu Visakha có phạm lỗi gì không, và ông xác nhận rằng, nàng không còn lỗi lầm gì nữa.

Khi mọi việc được làm sáng tỏ, Visakha quyết định ra đi. Nàng đã thể hiện bản lĩnh của một người đệ tử Phật, luôn sống và ứng xử đàng hoàng, đúng theo pháp: Lúc trước, nàng chưa được phân xử rõ ràng mà lại rời đi thì không đúng pháp; còn giờ đây khi mọi việc đã được phân minh, thì việc nàng chọn ra đi là đúng pháp.

3. Điều kiện để Visakha ở lại

- Lời xin lỗi muộn màng: Khi Visakha truyền lệnh cho gia nhân, tỳ nữ chuẩn bị xe cộ để lên đường rời đi, chưởng khố Migara cùng các gia chủ vội khuyên can. Ông nhận lỗi và tha thiết xin con dâu ở lại: “Con dâu yêu quý, ta đã xử sự một cách ngu si, con hãy tha thứ cho cha”.

- Lòng tin tuyệt đối với Tam Bảo: Visakha sẵn lòng tha thứ cho cha chồng, nhưng nàng thẳng thắn đưa ra điều kiện rằng: Vì được sinh ra trong một gia đình có niềm tin kiên cố vào đạo Phật và không thể sống mà thiếu Tăng đoàn, nên nếu được phép chăm lo cho chúng Tăng theo sở nguyện, thì nàng sẽ ở lại.

- Sự đồng ý từ người cha chồng: Nghe điều kiện của con dâu, chưởng khố Migara lập tức chấp nhận: “Con yêu quý, con có thể chăm lo cho chúng Tăng theo sở nguyện của con”.

Visakha đặt điều kiện với cha chồng nếu muốn nàng ở lại (ảnh minh họa)

Vị Thánh cư sĩ đặc biệt hộ trì chính Pháp Phật

1. Chuyển hóa gia đình chồng

- Tấm lòng hiếu kính: Ngay ngày hôm sau, Visakha chuyển lời cho gia nhân thỉnh Đức Phật đến nhà để cúng dường. Các ẩn sĩ ngoại đạo nghe tin thì cũng đi đến và ngồi thành vòng tròn quanh nhà. Trong lúc dâng nước cho Như Lai, Visakha cho gia nhân đi mời cha chồng đích thân ra phục vụ Ngài, nhằm giúp ông kết duyên với Phật pháp. Dù chưởng khố Migara rất muốn đi nhưng lại bị các ẩn sĩ ngăn cản, nên ông đành đưa tin bảo nàng hãy tiếp tục phục vụ Như Lai.

- Sự cản trở từ ngoại đạo: Sau khi dâng thức ăn đến Đức Phật và chúng Tăng, Visakha một lần nữa nhắn tin mời cha chồng đến để nghe Đức Phật thuyết Pháp. Chưởng khố Migara thầm nghĩ, nếu lần này không ra thì không đúng phép. Tuy nhiên, các ẩn sĩ tiếp tục cản trở bằng cách bắt ông phải căng một tấm màn và ngồi nghe Pháp bên ngoài bức màn ấy.

- Bước vào dòng Thánh: Trong kinh có ghi rằng, dù ngồi bên ngoài màn nhưng nhờ suy tư về lời Pháp của Như Lai, nên chưởng khố Migara liền chứng quả Dự Lưu và phát khởi lòng tin kiên cố vào Tam Bảo. Rồi, ông vén màn bước ra, tiến tới chỗ Visakha, cúi đầu nhận nàng làm mẹ. Sau đó, ông phủ phục xuống chân Đức Thế Tôn, hôn chân Ngài, ba lần đọc tên mình và bạch rằng: Bạch Thế Tôn, từ trước đến giờ, con chưa hiểu phước báu to lớn trong sự cúng dường Ngài. Nhưng giờ đây, nhờ con dâu, con mới được hiểu và đã thoát hết đau khổ phiền não. Khi con dâu vào nhà con, nó đã mang lại hạnh phúc to lớn và tế độ cho con.

- Toàn gia quy hướng Tam Bảo: Ngày tiếp theo, Visakha tiếp tục thỉnh Đức Thế Tôn đến nhà. Nhờ đó, mẹ chồng nàng cũng chứng quả Dự Lưu. Từ thời điểm đó, toàn thể gia đình nhà chồng nàng hoàn toàn rộng mở theo đạo Phật.

Nhờ Visakha, cả gia đình nhà chồng đã hoàn toàn rộng mở theo đạo Phật (ảnh minh họa)

2. Phát tâm xây dựng tịnh xá Đông Viên

Đặc biệt, sau này, Visakha còn chấp nhận bán bộ trang sức quý giá để mua đất xây tịnh xá, cúng dường Đức Phật cùng chúng Tăng. Sự kiện được ghi chép như sau:

- Nguồn lực xây dựng tịnh xá: Visakha đã bán món nữ trang mà cha đẻ tặng làm của hồi môn để lấy kinh phí xây dựng tịnh xá Pubbarama (tịnh xá Đông Viên). Chỉ trong một thời gian ngắn, công trình tịnh xá hai tầng đã được dựng lên với 500 phòng lầu trên và 500 phòng lầu dưới, cùng một chiếc tháp bằng vàng ròng để chứa 60 chậu nước.

- Thỉnh Đức Phật và Tăng đoàn về an cư: Suốt 9 tháng tịnh xá được xây dựng, Đức Thế Tôn đang trên đường đi du thuyết. Công trình hoàn tất cũng là lúc Ngài trở về Savatthi. Hay tin Đức Phật trở về, Visakha liền đến gặp và thỉnh mời Ngài đến thăm Tăng đường mới. Nàng cũng bạch xin Đức Thế Tôn cho phép chư Tăng đến an cư tại đây trong 4 tháng tới và hứa sẽ hoàn tất xong xuôi khu nhà ở của Tăng đoàn.

- Duyên lành cúng dường trọn vẹn: Đức Thế Tôn hoan hỷ chấp nhận lời thỉnh mời của Visakha. Kể từ đó, Ngài cùng Tăng chúng thường xuyên được nàng hộ trì và cúng dường tại tịnh xá Đông Viên. Hơn nữa, vào ngày cuối cùng của 4 tháng đó, nàng còn dâng cúng vải may y và thuốc men đến Tăng đoàn.

Visakha thỉnh Đức Phật và chư Tăng an cư trong Tăng đường mới xây (ảnh minh họa)

3. Tâm nguyện phụng sự Phật Pháp không ngừng nghỉ

Nữ cư sĩ Visakha luôn tìm mọi cách để làm các việc công đức, tức trong tâm nàng lúc nào cũng thường nghĩ ra mọi phương cách nhằm mang lại lợi ích cho Tăng đoàn và lợi ích chúng sinh. Quả thực, không một tâm niệm nào của vị Thánh cư sĩ này nằm ngoài việc lo lắng cho Tam Bảo và chư Tăng. Nàng luôn hết lòng bảo vệ Tăng đoàn và phát triển Phật Pháp ngày càng hưng long.

Phước báu từ lời phát nguyện trong tiền kiếp

1. Lời ngâm kệ trong ngày khánh thành tịnh xá

Vào ngày lễ khánh thành tịnh xá, khi bóng chiều ngả dài, Visakha đi vòng quanh tòa nhà với nét mặt ngập tràn niềm vui, bởi nàng thấy được ước nguyện thời xa xưa của nàng đã thành tựu. Và rồi, nàng liền cất cao tiếng ngâm mấy câu kệ. Song các vị Tỳ-kheo thấy vậy thì lầm tưởng nàng có vấn đề hoặc bị loạn trí nên đã đến thưa với Đức Phật. Ngài liền giải thích rằng: “Này các Tỳ-kheo, đệ tử ta không phải đang hát. Vì ước nguyện được thành tựu, lòng nàng vui mừng mới cất tiếng như thế để long trọng nói lời thệ nguyện”.

Thấy ước nguyện đã thành tựu, Visakha vui vẻ ngâm mấy câu kệ trong lúc đi dạo cùng con cháu (ảnh minh họa)

2. Đức Phật hé mở câu chuyện tiền kiếp của Visakha

a. Thời Đức Phật Padumuttara (Đức Phật Liên Hoa)

Cách đây 100.000 kiếp, thời Đức Phật Padumuttara có một nữ đại thí chủ được hưởng 8 Thánh ân. Bà có toàn quyền cúng dường y áo, y tắm mưa, thuốc men, cháo,... tới chư Tăng mà không cần xin phép. Thấy được duyên lành đặc biệt đó, tiền kiếp Visakha - khi ấy là người bạn thân của vị đại thí chủ này - liền bạch hỏi Đức Phật Padumuttara làm sao để có được vị thế đó. Đức Phật giải thích rằng, vị thế đặc biệt ấy có được là nhờ lời nguyện mà người nữ đại thí chủ đã phát từ trăm ngàn kiếp trước. Và khi biết rằng, nếu phát nguyện ngay ở kiếp ấy thì trong tương lai nàng có thể đạt được vị thế tương tự, tiền thân Visakha liền xin cúng dường Đức Phật cùng 100.000 Tỳ-kheo trong 7 ngày và được Ngài chấp thuận.

Đến ngày cuối của tuần cúng dường, nàng đỡ lấy y bát của Đức Thế Tôn, đảnh lễ dưới chân Ngài và phát nguyện: “Bạch Thế Tôn, con không tìm cầu cho mình một vương quyền nào ở cõi trời, mà chỉ xin được 8 Thánh ân của Phật, xin được như một người mẹ hơn bao giờ hết lo tứ sự cúng dường cho Ngài”. 

Khi đó, Đức Thế Tôn dùng thiên nhãn để xem hạnh nguyện của nàng có viên mãn hay không. Ngài thấy rằng, sau 100.000 đại kiếp, khi Đức Phật Thích Ca xuất hiện trên thế gian, nàng sẽ tái sinh làm nữ đệ tử tên Visakha. Trong kiếp đó, nàng không chỉ hưởng 8 Thánh ân từ Phật, mà còn là nữ cư sĩ xuất sắc nhất trong việc lo tứ sự cúng dường cho Ngài.

b. Thời Đức Phật Kassapa (Đức Phật Ca Diếp)

Đến thời Đức Phật Kassapa, nàng tái sinh làm con gái út vua Kiki xứ Kasi. Trong kiếp sống ấy, nàng thường làm các việc phước thiện nơi Tam Bảo và cũng quỳ dưới chân Đức Phật Kassapa phát lời nguyện tương tự thuở trước.

c. Phước lành sau nhiều kiếp tích lũy

Nhờ sự kiên định qua nhiều đời, nên trong kiếp này nàng được hộ trì và phụng sự Đức Phật Thích Ca và Tăng đoàn của Ngài như lời nguyện từ quá khứ.

Đức Phật lý giải vì sao Visakha có cuộc sống viên mãn, như ý trong kiếp này (ảnh minh họa)

Trên đây là những phân tích, chia sẻ của Thầy Thích Trúc Thái Minh về vị Thánh cư sĩ Visakha cao quý dựa theo Tích truyện Pháp Cú. Qua cuộc đời nàng, ta hiểu thêm về thân thế và cuộc đời tu tập, hết lòng phụng sự Tam Bảo của một nữ đại thí chủ thời Đức Phật tại thế. Từ đó, mỗi chúng ta hãy noi theo gương sáng của nàng: Biết dùng tấm thân này để tinh tấn tu tập và làm vô số thiện sự để không uổng phí một kiếp người. Đó chính là con đường tích lũy công đức phước báu, để chuyển hóa những nỗi khổ niềm đau trong đời sống và mang lại lợi ích cho mọi người xung quanh.

Bài liên quan