trực tuyến [TRỰC TIẾP] "4 thứ khó có được ở đời" | Thầy Thích Trúc Thái Minh, ngày 08/11 Canh Tý
Giới thiệu Tin tức Bài viết Phật giáo Pháp âm Nghi lễ Câu chuyện chuyển hóa Truyện tranh Phật giáo Tu học của Tăng chúng Giải đáp thắc mắc Videos Thư viện ảnh Đăng ký khóa tu Tam Tạng Kinh Điển
Đền Đại Niết Bàn Ấn Độ: Nơi Đức Phật để lại lời di huấn cuối cùng

Đền Đại Niết Bàn tại Ấn Độ không chỉ là một di tích vô cùng linh thiêng, mà còn là nơi lưu giữ dấu ấn cuối cùng của bậc Đạo Sư trước khi Ngài nhập Niết bàn vô dư y. Đứng trước những dấu tích thiêng liêng, mỗi chúng ta như được sống lại vào hơn 2500 năm trước - khi Đức Phật rời khỏi nhân gian, để lại niềm thương tiếc vô hạn cho trời, người. 

Thế nhưng, sự khuất bóng ấy không phải dấu chấm hết, mà là phương tiện cứu độ chúng sinh sau này của Đức Phật. Ngày nay, Thánh tích đền Đại Niết Bàn vẫn âm thầm nhắc nhở mỗi “bước chân hành hương” về bài học vô thường và lời di huấn sau cùng của Đức Thế Tôn.

Hãy cùng tìm hiểu những dấu ấn lịch sử và sự kiện linh thiêng tại Thánh tích này qua bài viết dưới đây!

Giới thiệu chung về đền Đại Niết Bàn

1. Vị trí địa lý

- Nằm tại thành Câu Thi Na (Kushinagar), bang Uttar Pradesh, Ấn Độ.

2. Nguyên nhân xây dựng

- Đánh dấu địa điểm Đức Phật nhập Niết bàn: Đền được xây dựng tại thành Câu Thi Na - nơi Đức Phật chọn để nhập Niết bàn giữa hai cây Sa-la. Đây là sự kiện trọng đại khi “vầng Nhật Nguyệt rơi xuống”, đánh dấu sự vắng bóng của Ngài trên cõi đời.

- Lưu giữ các minh chứng lịch sử: Ngôi đền hiện đang bảo tồn bức tượng Phật nhập Niết bàn 1500 tuổi, cùng các chi tiết điêu khắc liên quan đến những nhân vật quan trọng có mặt trong giờ phút Đức Phật nhập diệt, như Ngài A Nan Đà, Ngài Tu Bạt Đà La và người của bộ tộc Malla,...

3. Các công trình tại Thánh tích

3.1. Đền Đại Niết Bàn

- Là nơi đánh dấu Đức Phật nhập Niết bàn cách đây hơn 2500 năm về trước.

- Thời gian trùng tu: Vào năm 1956, ngôi đền được xây dựng lại bởi Chính phủ Ấn Độ, trong chương trình Tưởng Niệm 2500 Đại Bát Niết Bàn của Đức Phật (còn gọi là 2500 Phật Lịch).

Đền Đại Niết Bàn - Thánh địa Phật giáo gắn liền với sự kiện Đức Phật nhập Niết bàn

3.2. Tôn tượng Đức Phật nhập Niết bàn - “Trái tim” của Thánh tích

Bên trong đền có thờ tôn tượng Đức Phật nhập Niết bàn nằm nghiêng về bên phải, đầu quay về hướng Bắc.

- Kích thước: Tượng dài 6,1m, được đặt trên một chiếc giường đá dài 7,3m. 

- Chất liệu: Bức tượng Phật nằm 1500 tuổi được chế tác từ một tảng đá sa thạch màu đỏ vận chuyển đến từ Mathura trong thời đại Gupta. 

- Sự phục hồi: Năm 1876, Ngài Carlleyle không chỉ phát hiện bức tượng trong tình trạng sứt gãy, mà còn thành công nối ráp lại với những mảnh vỡ được tìm thấy xung quanh. Bức tượng phục chế mang đủ 32 tướng tốt của bậc vĩ nhân.

Các Phật tử thành kính chiêm bái tôn tượng Đức Phật nhập Niết bàn tại Đền Đại Niết Bàn (ảnh minh họa)

3.3. Các dấu tích cổ xung quanh đền

- Phía bên phải đền Đại Niết Bàn (tính từ ngoài vào) có phần gạch xây cao, đánh dấu vị trí Đức Phật nằm giữa hai cây Sa-la.

- Phần gạch xây to phía sau bên tay phải đền là nơi đặt kim quan của Như Lai sau khi Ngài nhập Niết bàn.

Đền Đại Niết Bàn - Nơi ghi dấu những sự kiện đặc biệt

1. Dân làng Malla đảnh lễ Đức Phật lần cuối

- Dấu ấn tại Thánh tích: Trên bức tượng Phật nằm tại Thánh tích có ba bức tượng điêu khắc nhỏ, hai trong số đó là mô phỏng Ngài A Nan Đà và người đứng đầu bộ tộc Malla đang lễ viếng Đức Phật.

- Sự kiện Phật giáo: Với lòng từ bi và trí tuệ, Đức Thế Tôn biết rằng dân chúng làng Malla rất muốn được đảnh lễ Ngài trước khi Ngài nhập diệt; nếu không thì họ sẽ sầu bi, ảo não và hối hận. Cho nên, Ngài đã bảo Tôn giả A Nan Đà đi thông báo với dân chúng trong thành. Nghe tin, dân làng Malla cùng vợ con, đồ chúng, bạn bè cùng đi đến hồ Bạt Đan, khu rừng Sa-la của dòng họ Malla và đến chỗ Tôn giả A Nan Đà, để đảnh lễ Đức Thế Tôn.

Đức Phật chỉ dạy Tôn giả A Nan Đà đi thông báo với dân làng Malla về việc Ngài nhập Niết bàn (ảnh minh họa)

2. Đức Phật tế độ ngoại đạo Tu Bạt Đà La

- Ấn chứng lịch sử: Trên bệ đá của tôn tượng Phật nhập Niết bàn tại Thánh tích có chạm khắc hình ảnh của Ngài Tu Bạt Đà La - vị Thánh đệ tử cuối cùng được Đức Phật thế độ.

- Sự kiện hy hữu: Vào giây phút cuối cùng, trước khi nhập Niết bàn, Đức Phật vẫn từ bi thuyết Pháp, khiến Tu Bạt Đà La hiểu về Bát Chánh Đạo và xin được xuất gia. Trong kinh Đức Phật Tế Độ Ngoại Đạo Trước Giờ Niết Bàn (kinh Đại Bát Niết Bàn) có đoạn: “Và du sĩ ngoại đạo Tu Bạt Đà La được xuất gia, được thọ đại giới với Thế Tôn. Thọ đại giới không bao lâu, đại đức Tu Bạt Đà La ở một mình, an tịnh, không phóng dật, tinh tấn, sống nhiệt tâm, cần mẫn. Và không bao lâu, vị này chứng được mục đích tối cao mà con cháu các lương gia đã xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình hướng đến. Đó là vô thượng cứu cánh Phạm hạnh, ngay trong hiện tại, tự giác chứng và an trú. Vị ấy biết: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, những gì nên làm đã làm, sau đời này sẽ không có đời sống khác nữa. Và đại đức Tu Bạt Đà La trở thành một A-la-hán nữa.”

Tu Bạt Đà La được yết kiến và nghe Phật thuyết Pháp trước khi Ngài nhập diệt (ảnh minh họa)

Xem thêm: Đức Phật thế độ cho ngoại đạo Tu Bạt Đà La: Ân đức vô lượng trước giờ nhập diệt

3. Trời người tiễn biệt Đấng Thiên Nhân Sư

- Sự mất mát lớn: Đức Phật xuất hiện ở đời như vầng Nhật Nguyệt soi tỏ con đường giải thoát cho chúng sinh. Theo kinh điển Phật giáo, sự kiện Ngài nhập Niết bàn là một tổn thất phước duyên lớn lao đối với nhân thiên. Bởi từ đây thế gian vắng bóng Đức Thế Tôn, khiến ánh sáng giải thoát mờ dần, để lại nỗi trống trải và niềm thương tiếc khôn nguôi cho nhân thiên.

- Pháp giới chấn động: Từ hàng đệ tử Tăng Ni, dân chúng cho đến các cõi trời, rồng, thần, quỷ đều chìm trong niềm bi thương. Theo kinh Đại Bát Niết Bàn, khi Như Lai nhập diệt, vô số ức Bồ tát cùng đại chúng trời người buồn khóc rơi lệ chẳng xiết than thở, tiếng động cả cõi Đại Thiên.

- Nhân thiên rải hoa cúng dường: Trong Kinh Đại Bát Niết Bàn có ghi: “Mọi người khuyên nhủ nhau dằn bớt lòng buồn khổ, lo sắm sửa vô số hương hoa vi diệu: Hoa mạn đà la, hoa ma ha mạn đà la, hoa mạn thù sa, hoa ma ha mạn thù sa, hương hải thử ngạn, chiên đàn, trầm thủy, hòa hương, hương thủy, hương nê, cùng trăm ngàn muôn thứ lọng báu, tràng báu, phan báu, chuỗi ngọc, trân châu đem đến cúng dường Như Lai.”

Trời người dằn bớt lo buồn, sắm sửa vô số hương hoa, phan lọng tốt đẹp cúng dường Như Lai (ảnh minh họa)

Đền Đại Niết Bàn: Điểm tựa niềm tin và các bài học ý nghĩa

1. Dứt nghi về Tam Bảo

- Phá nghi trong tâm: Đến Thánh tích đền Đại Niết Bàn giúp mỗi người đệ tử Phật dứt sạch nghi ngờ về Phật, Pháp, Tăng (Tam Bảo).

- Nhân duyên chứng quả: Khi lòng nghi đã dứt, chúng ta mới vào Sơ quả Tu Đà Hoàn - quả vị Thánh đầu tiên trong Tứ Thánh quả.

2. Thấu hiểu lẽ vô thường

Đứng trước tôn tượng Đức Phật nhập Niết bàn, tự tâm chúng ta sẽ cảm nhận được bài học về sự vô thường.

Như trong kinh Có Sinh Ắt Có Diệt, Đức Thế Tôn đã khẳng định rằng: “Không có cái gì sinh mà không già và không chết”. Dẫu cho người ấy là những bậc đại phú, có tài sản lớn hay các vị Tỷ-kheo, bậc A-la-hán, cuối cùng thân xác của các vị ấy cũng phải bị hủy hoại, từ bỏ.

Đối trước tôn tượng Đức Phật nhập diệt, tự tâm mỗi người con Phật cảm nhận được bài học về lẽ vô thường (ảnh minh họa)

3. Nương tựa chính mình

- Lời di huấn cuối cùng: Trong kinh Lấy Chính Pháp Làm Chỗ Nương Tựa, trước khi nhập diệt, Đức Thế Tôn đã căn dặn rằng: “...hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình nương tựa chính mình, chớ nương tựa một gì khác. Dùng Chánh Pháp làm ngọn đèn, dùng Chánh Pháp làm chỗ nương tựa, chớ nương tựa một gì khác.”

- Nhắc nhở tu tập: Nếu Phật còn mãi ở trên đời thì chúng sinh sẽ ỷ lại vào đó mà không lo tu sửa, rèn luyện. Cho nên, Ngài thị hiện việc nhập diệt để điều phục những chúng sinh ngang bướng, khiến xóa bỏ tâm lý ỷ lại và nhắc nhở mọi người phải lo tu tập.

Đức Phật thị hiện việc nhập diệt để xóa bỏ tâm lý ỷ lại và nhắc nhở chúng sinh lo tu tập (ảnh minh họa)

Khép lại hành trình tham quan, chiêm bái tại đền Đại Niết Bàn, chúng ta không chỉ xúc động về hình ảnh Trời người cùng tiễn biệt đấng Thiên Nhân Sư, mà còn nhận ra những dấu ấn sâu sắc về lòng từ bi vô lượng của Ngài. Mong rằng, qua bài viết này, quý độc giả sẽ thêm tăng trưởng tín tâm với Tam Bảo, luôn ghi nhớ lời di huấn sau cùng của Đức Phật về việc dùng chánh Pháp làm ngọn đèn, tự mình nương tựa chính mình để tinh tấn tu tập; từ đó được an vui, hạnh phúc trong cuộc sống!

Bài liên quan